徐徐地吹

từ từ địa xuy

Hán Việt: từ từ địa xuy

Tổng quan

thổi nhẹ (gió), vẩn v, rung rinh (ý nghĩ, ngọn lửa, lá...), lái (tàu) đi nhiều hướng khác nhau

Cấu tạo: (từ) + (từ) + (địa) + (xuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thổi nhẹ (gió), vẩn v, rung rinh (ý nghĩ, ngọn lửa, lá...), lái (tàu) đi nhiều hướng khác nhau