徐徐而來 từ từ nhi lai Hán Việt: từ từ nhi lai Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 徐 (từ) + 而 (nhi) + 來 (lai)Hán Việttừ từ nhi laiCấu tạo徐 + 徐 + 而 + 來 · từ + từ + nhi + lai nghĩa thành phần: từ + từ + nhi + lai Nghĩa EngCihui 徐徐而來 úxú'érlái f.e. come with relaxed and dignified steps