徐徐離岸 từ từ li ngạn Hán Việt: từ từ li ngạn Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 徐 (từ) + 離 (li) + 岸 (ngạn)Hán Việttừ từ li ngạnCấu tạo徐 + 徐 + 離 + 岸 · từ + từ + li + ngạn nghĩa thành phần: từ + từ + li + ngạn Nghĩa EngCihui edge away