徐才厚 xú cái hòu · từ tài hậu Hán Việt: từ tài hậu · Pinyin: xú cái hòu Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 才 (tài) + 厚 (hậu)Pinyinxú cái hòuHán Việttừ tài hậuCấu tạo徐 + 才 + 厚 · từ + tài + hậu nghĩa thành phần: từ + tài + hậu