徐步当车 xú bù dāng jū · từ bộ đương xa Hán Việt: từ bộ đương xa · Pinyin: xú bù dāng jū Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 步 (bộ) + 当 (đương) + 车 (xa)Pinyinxú bù dāng jūHán Việttừ bộ đương xaCấu tạo徐 + 步 + 当 + 车 · từ + bộ + đương + xa nghĩa thành phần: từ + bộ + đương + xa