徐步当车

xú bù dāng jū từ bộ đương xa

Hán Việt: từ bộ đương xa · Pinyin: xú bù dāng jū

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (bộ) + (đương) + (xa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「安步當車」。見「安步當車」條。01.宋.黃庭堅〈次韻胡彥明同年羈旅京師寄李子飛〉詩三首之三:「徐步當車飢當肉,鉏頭為枕草為氈。」