徐海東 xú hǎi dōng · từ hải đông Hán Việt: từ hải đông · Pinyin: xú hǎi dōng Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 海 (hải) + 東 (đông)Pinyinxú hǎi dōngHán Việttừ hải đôngCấu tạo徐 + 海 + 東 · từ + hải + đông nghĩa thành phần: từ + hải + đông