徐福島 xú fú dǎo · từ phúc đảo Hán Việt: từ phúc đảo · Pinyin: xú fú dǎo Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 福 (phúc) + 島 (đảo)Pinyinxú fú dǎoHán Việttừ phúc đảoCấu tạo徐 + 福 + 島 · từ + phúc + đảo nghĩa thành phần: từ + phúc + đảo