徐穉置芻 xú zhì zhì chú · từ trĩ trí sô Hán Việt: từ trĩ trí sô · Pinyin: xú zhì zhì chú Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 穉 (trĩ) + 置 (trí) + 芻 (sô)Pinyinxú zhì zhì chúHán Việttừ trĩ trí sôCấu tạo徐 + 穉 + 置 + 芻 · từ + trĩ + trí + sô nghĩa thành phần: từ + trĩ + trí + sô