徐穑榻 xú sè tà · từ sắc tháp Hán Việt: từ sắc tháp · Pinyin: xú sè tà Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 穑 (sắc) + 榻 (tháp)Pinyinxú sè tàHán Việttừ sắc thápCấu tạo徐 + 穑 + 榻 · từ + sắc + tháp nghĩa thành phần: từ + sắc + tháp