徐立之 xú lì zhī · từ lập chi Hán Việt: từ lập chi · Pinyin: xú lì zhī Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 立 (lập) + 之 (chi)Pinyinxú lì zhīHán Việttừ lập chiCấu tạo徐 + 立 + 之 · từ + lập + chi nghĩa thành phần: từ + lập + chi