徐緩而行

từ hoãn nhi hành

Hán Việt: từ hoãn nhi hành

Tổng quan

Cấu tạo: (từ) + (hoãn) + (nhi) + (hành)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 徐緩而行 úhuǎn'érxíng f.e. move slowly