徐若瑄 xú ruò xuān · từ nhược tuyên Hán Việt: từ nhược tuyên · Pinyin: xú ruò xuān Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 若 (nhược) + 瑄 (tuyên)Pinyinxú ruò xuānHán Việttừ nhược tuyênCấu tạo徐 + 若 + 瑄 · từ + nhược + tuyên nghĩa thành phần: từ + nhược + tuyên