徐若瑄

xú ruò xuāntừ nhược tuyên

Hán Việt: từ nhược tuyên · Pinyin: xú ruò xuān

Tổng quan

Cấu tạo: 徐 (từ) + 若 (nhược) + 瑄 (tuyên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Từ Nhược Tuyên

Đức

  • Handedict Vivian Hsu (Eig, Pers, 1975 -)