徐鑄成 xú zhù chéng · từ chú thành Hán Việt: từ chú thành · Pinyin: xú zhù chéng Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 鑄 (chú) + 成 (thành)Pinyinxú zhù chéngHán Việttừ chú thànhCấu tạo徐 + 鑄 + 成 · từ + chú + thành nghĩa thành phần: từ + chú + thành