徐雲志 xú yún zhì · từ vân chí Hán Việt: từ vân chí · Pinyin: xú yún zhì Tổng quan Cấu tạo: 徐 (từ) + 雲 (vân) + 志 (chí)Pinyinxú yún zhìHán Việttừ vân chíCấu tạo徐 + 雲 + 志 · từ + vân + chí nghĩa thành phần: từ + vân + chí