径一周三 kính nhất chu tam Hán Việt: kính nhất chu tam Tổng quan Cấu tạo: 径 (kính) + 一 (nhất) + 周 (chu) + 三 (tam)Hán Việtkính nhất chu tamCấu tạo径 + 一 + 周 + 三 · kính + nhất + chu + tam nghĩa thành phần: kính + nhất + chu + tam