徑啓者 jìng qǐ zhě · kính khải giả Hán Việt: kính khải giả · Pinyin: jìng qǐ zhě Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 啓 (khải) + 者 (giả)Pinyinjìng qǐ zhěHán Việtkính khải giảCấu tạo徑 + 啓 + 者 · kính + khải + giả nghĩa thành phần: kính + khải + giả