徑賽會 kính tái hội Hán Việt: kính tái hội Tổng quan Cấu tạo: 徑 (kính) + 賽 (tái) + 會 (hội)Hán Việtkính tái hộiCấu tạo徑 + 賽 + 會 · kính + tái + hội nghĩa thành phần: kính + tái + hội Nghĩa EngCihui 徑賽會 ìngsàihuì n. track events M:²chǎng