徒勞地 đồ lao địa Hán Việt: đồ lao địa Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 勞 (lao) + 地 (địa)Hán Việtđồ lao địaCấu tạo徒 + 勞 + 地 · đồ + lao + địa nghĩa thành phần: đồ + lao + địa Nghĩa EngCihui no avail