徒子徒孫

tú zǐ tú sūn đồ tử đồ tôn

Hán Việt: đồ tử đồ tôn · Pinyin: tú zǐ tú sūn

Tổng quan

đồ tử đồ tôn

Cấu tạo: (đồ) + (tử) + (đồ) + (tôn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồ tử đồ tôn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 徒弟和再传的徒弟。比喻一脉相传的人(含贬意)。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.徒弟和徒孙。一个祖师沿传下来的弟子。亦泛指信徒﹑党羽,多含贬义。

Eng

  • Cihui 徒子徒孫 úzǐtúsūn f.e. disciples and followers; adherents