徒廢脣舌

tú fèi chún shé đồ phế thần thiệt

Hán Việt: đồ phế thần thiệt · Pinyin: tú fèi chún shé

Tổng quan

Cấu tạo: (đồ) + (phế) + (thần) + (thiệt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 浪費言詞,對事情沒有幫助。如:「你別再跟他辯了,再說也不過是徒廢脣舌。」也作「徒費脣舌」。