徒手操 đồ thủ thao Hán Việt: đồ thủ thao Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 手 (thủ) + 操 (thao)Hán Việtđồ thủ thaoCấu tạo徒 + 手 + 操 · đồ + thủ + thao nghĩa thành phần: đồ + thủ + thao Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 不用任何器材,而以空手做動作的體操。EngCihui 徒手操 úshǒucāo n. free-standing exercises