徒涉場 đồ thiệp tràng Hán Việt: đồ thiệp tràng Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 涉 (thiệp) + 場 (tràng)Hán Việtđồ thiệp tràngCấu tạo徒 + 涉 + 場 · đồ + thiệp + tràng nghĩa thành phần: đồ + thiệp + tràng Nghĩa EngCihui 徒涉場 úshèchǎng n. ford