徒長的 đồ trường đích Hán Việt: đồ trường đích Tổng quan Cấu tạo: 徒 (đồ) + 長 (trường) + 的 (đích)Hán Việtđồ trường đíchCấu tạo徒 + 長 + 的 · đồ + trường + đích nghĩa thành phần: đồ + trường + đích Nghĩa EngCihui epicormic