得一分 đắc nhất phân Hán Việt: đắc nhất phân Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 一 (nhất) + 分 (phân)Hán Việtđắc nhất phânCấu tạo得 + 一 + 分 · đắc + nhất + phân nghĩa thành phần: đắc + nhất + phân