得不偿费 dé bù cháng fèi · đắc bất thường phí Hán Việt: đắc bất thường phí · Pinyin: dé bù cháng fèi Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 不 (bất) + 偿 (thường) + 费 (phí)Pinyindé bù cháng fèiHán Việtđắc bất thường phíCấu tạo得 + 不 + 偿 + 费 · đắc + bất + thường + phí nghĩa thành phần: đắc + bất + thường + phí