得不偿费

dé bù cháng fèi đắc bất thường phí

Hán Việt: đắc bất thường phí · Pinyin: dé bù cháng fèi

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (bất) + (thường) + (phí)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「得不償失」。見「得不償失」條。01.宋.蘇過〈論海南黎事書〉:「我特清野以避其鋒,使來無所獲,得不償費。」<a name="得不補失"> </a>