得也么 đắc dã yêu Hán Việt: đắc dã yêu Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 也 (dã) + 么 (yêu)Hán Việtđắc dã yêuCấu tạo得 + 也 + 么 · đắc + dã + yêu nghĩa thành phần: đắc + dã + yêu