得休便休

dé xiū biàn xiū đắc hưu tiện hưu

Hán Việt: đắc hưu tiện hưu · Pinyin: dé xiū biàn xiū

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (hưu) + 便 (tiện) + (hưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 休:停止。能停止就停止,适可而止,留有余地。