得体歌

dé tǐ gēđắc thể ca

Hán Việt: đắc thể ca · Pinyin: dé tǐ gē

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.唐俚曲名。详"得宝歌"。

Cấu tạo: 得 (đắc) + 體 (thể) + 歌 (ca)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.唐俚曲名。详"得宝歌"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

得体的 · 得体