得便兒 đắc tiện nhi Hán Việt: đắc tiện nhi Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 便 (tiện) + 兒 (nhi)Hán Việtđắc tiện nhiCấu tạo得 + 便 + 兒 · đắc + tiện + nhi nghĩa thành phần: đắc + tiện + nhi Nghĩa EngCihui 得便兒 ébiànr ►See débiàn