得分板 đắc phân bản Hán Việt: đắc phân bản Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 板 (bản)Hán Việtđắc phân bảnCấu tạo得 + 分 + 板 · đắc + phân + bản nghĩa thành phần: đắc + phân + bản Nghĩa EngCihui 得分板 éfēnbǎn n. scoreboard M:²kuài