得分者 đắc phân giả Hán Việt: đắc phân giả Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 者 (giả)Hán Việtđắc phân giảTừ loạidanhCấu tạo得 + 分 + 者 · đắc + phân + giả nghĩa thành phần: đắc + phân + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người ghi điểmMainlandKaggle Zh-Vi scorekeeperEngCihui scorekeeper Từ liên quan Gần nghĩa得分 · 得分多于 · 得分板 · 得分表 · 得分后卫 · 得分很多 · 得分记录簿