得分者 đắc phân giả Hán Việt: đắc phân giả Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 者 (giả)Hán Việtđắc phân giảCấu tạo得 + 分 + 者 · đắc + phân + giả nghĩa thành phần: đắc + phân + giả Nghĩa EngCihui scorekeeper