得分表 đắc phân biểu Hán Việt: đắc phân biểu Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 分 (phân) + 表 (biểu)Hán Việtđắc phân biểuCấu tạo得 + 分 + 表 · đắc + phân + biểu nghĩa thành phần: đắc + phân + biểu Nghĩa EngCihui 得分表 éfēnbiǎo n. score chart M:¹zhāng