得利者 đắc lợi giả Hán Việt: đắc lợi giả Tổng quan người được, người thắng cuộc Cấu tạo: 得 (đắc) + 利 (lợi) + 者 (giả)Hán Việtđắc lợi giảCấu tạo得 + 利 + 者 · đắc + lợi + giả nghĩa thành phần: đắc + lợi + giả Nghĩa ViệtCihui người được, người thắng cuộc