得到保證 dé dào bǎo zhèng · đắc đáo bảo chứng Hán Việt: đắc đáo bảo chứng · Pinyin: dé dào bǎo zhèng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 保 (bảo) + 證 (chứng)Pinyindé dào bǎo zhèngHán Việtđắc đáo bảo chứngCấu tạo得 + 到 + 保 + 證 · đắc + đáo + bảo + chứng nghĩa thành phần: đắc + đáo + bảo + chứng Nghĩa EngCihui rest assured