得到證明 dé dào zhèng míng · đắc đáo chứng minh Hán Việt: đắc đáo chứng minh · Pinyin: dé dào zhèng míng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 到 (đáo) + 證 (chứng) + 明 (minh)Pinyindé dào zhèng míngHán Việtđắc đáo chứng minhCấu tạo得 + 到 + 證 + 明 · đắc + đáo + chứng + minh nghĩa thành phần: đắc + đáo + chứng + minh