得勁兒 dé jìn r · đắc kính nhi Hán Việt: đắc kính nhi · Pinyin: dé jìn r Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Pinyindé jìn rHán Việtđắc kính nhiCấu tạo得 + 勁 + 兒 · đắc + kính + nhi nghĩa thành phần: đắc + kính + nhi Nghĩa EngCihui 得勁兒 éjìnr ►See déjìn