得勝令 dé shèng lìng · đắc thắng lệnh Hán Việt: đắc thắng lệnh · Pinyin: dé shèng lìng Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 勝 (thắng) + 令 (lệnh)Pinyindé shèng lìngHán Việtđắc thắng lệnhCấu tạo得 + 勝 + 令 · đắc + thắng + lệnh nghĩa thành phần: đắc + thắng + lệnh