得地裏

đắc địa lí

Hán Việt: đắc địa lí

Tổng quan

Cấu tạo: 得 (đắc) + 地 (địa) + 里 (lí)

Từ liên quan

Gần nghĩa

地裏鬼 · 地里鬼 · 地里 · 得地