得天下 đắc thiên hạ Hán Việt: đắc thiên hạ Tổng quan được thiên hạ Cấu tạo: 得 (đắc) + 天 (thiên) + 下 (hạ)Hán Việtđắc thiên hạCấu tạo得 + 天 + 下 · đắc + thiên + hạ nghĩa thành phần: đắc + thiên + hạ Nghĩa ViệtCihui được thiên hạEngCihui 得天下 é tiānxià v.o. unite the country and ascend the throne