得獎人

đắc tưởng nhân

Hán Việt: đắc tưởng nhân

Tổng quan

người giật giải, người đoạt giải

Cấu tạo: (đắc) + (tưởng) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người giật giải, người đoạt giải

Eng

  • Cihui 得獎人 éjiǎngrén n. prize-winner M:ge/¹míng/²wèi