得宝歌 đắc bảo ca Hán Việt: đắc bảo ca Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 宝 (bảo) + 歌 (ca)Hán Việtđắc bảo caCấu tạo得 + 宝 + 歌 · đắc + bảo + ca nghĩa thành phần: đắc + bảo + ca