得寸則寸

dé cùn zé cùn đắc thốn tắc thốn

Hán Việt: đắc thốn tắc thốn · Pinyin: dé cùn zé cùn

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thốn) + (tắc) + (thốn)