得寸得尺

dé cùn dé chǐ đắc thốn đắc xích

Hán Việt: đắc thốn đắc xích · Pinyin: dé cùn dé chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (thốn) + (đắc) + (xích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指或多或少皆有所得。后也指能得多少就得多少。
  • Tân Hoa Tự Điển 指或多或少皆有所得◇也指能得多少就得多少。