得工夫 đắc công phu Hán Việt: đắc công phu Tổng quan Cấu tạo: 得 (đắc) + 工 (công) + 夫 (phu)Hán Việtđắc công phuCấu tạo得 + 工 + 夫 · đắc + công + phu nghĩa thành phần: đắc + công + phu