得慶更生

đắc khánh canh sanh

Hán Việt: đắc khánh canh sanh

Tổng quan

Cấu tạo: (đắc) + (khánh) + (canh) + (sanh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 得慶更生 éqìnggēngshēng f.e. take a new lease of life