得意地 đắc ý địa Hán Việt: đắc ý địa Tổng quan mãn nguyện, thoả chí; đắc ý Cấu tạo: 得 (đắc) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việtđắc ý địaTừ loạitrạngCấu tạo得 + 意 + 地 · đắc + ý + địa nghĩa thành phần: đắc + ý + địa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đắc ýVietPhrases đắc ýMainlandKaggle Zh-Vi complacently Từ liên quan Gần nghĩa得意的 · 得意忘形 · 得意扬扬 · 得意忘言 · 得意门生 · 得意忘象 · 得意之色 · 得意洋洋