得意地 đắc ý địa Hán Việt: đắc ý địa Tổng quan đắc ý Cấu tạo: 得 (đắc) + 意 (ý) + 地 (địa)Hán Việtđắc ý địaCấu tạo得 + 意 + 地 · đắc + ý + địa nghĩa thành phần: đắc + ý + địa Nghĩa ViệtCihui đắc ý