得意扬扬
đắc ý dương dương
Hán Việt: đắc ý dương dương · Pinyin: dé yì yáng yáng
Tổng quan
biến thể của 得意洋洋[dé yì yáng yáng]
形容非常得意的样子。
形容十分得意的樣子。《三俠五義》第一○○回:「見這明公說的得意揚揚,全不管行得行不得,不由的心中暗笑。」也作「揚揚得意」。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đắc ý dương dương
- Tần suất từ biến thể của 得意洋洋[dé yì yáng yáng]
- Biên soạn variant of 洋
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"得意洋洋"。
Eng
- Cihui variant of 得意洋洋
- Tần suất từ variant of 洋