得意揚揚

dé yì yáng yáng đắc ý dương dương

Hán Việt: đắc ý dương dương · Pinyin: dé yì yáng yáng

Tổng quan

biến thể của 得意洋洋

Cấu tạo: (đắc) + (ý) + (dương) + (dương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 得意洋洋

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容非常得意的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"得意洋洋"。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 得意洋洋[de2 yi4 yang2 yang2]
  • Cihui variant of 得意洋洋