得意揚揚
đắc ý dương dương
Hán Việt: đắc ý dương dương · Pinyin: dé yì yáng yáng
Tổng quan
biến thể của 得意洋洋
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 得意洋洋
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容十分得意的樣子。《三俠五義》第一○○回:「見這明公說的得意揚揚,全不管行得行不得,不由的心中暗笑。」也作「揚揚得意」。
Eng
- CC-CEDICT variant of 得意洋洋[de2 yi4 yang2 yang2]
- Cihui variant of 得意洋洋